Đường dẫn truy cập

Ðây là chương trình Anh Ngữ sinh động bài 331. Phạm Văn xin kính chào quí vị thính giả.

Trong bài học hôm nay ta ôn kỹ cách dùng những câu hỏi láy lại, như trong tiếng Việt “ phải không”, hay “nhỉ”, ở cuối câu chính, mà văn phạm Anh gọi là tag questions. Dùng tag questions khi ta muốn biết người nghe xác nhận xem thông tin ta hỏi đúng hay không.

Cuối bài, ta cũng học một cách giản dị để dùng khi nói những câu tag questions mà tránh phải dùng lối cổ điển của tag questions. (Is it right? Is it correct? All right? OK?)

Tiếng Việt có câu hỏi láy lại ở cuối câu như “Phải không?” hay “Có đúng không?” Trong tiếng Anh hình thức của tag question tùy thuộc vào mệnh đề chính gọi là main statement, nghĩa là động từ thuộc loại gì, số ít hay số nhiều và ở thì (tense) gì, và ngôi thứ của chủ từ.

Note 1: Nếu câu statement chính ở thể xác định thì câu tag question ở thể phủ định.

-You’re coming to the party, aren’t you?

Bạn sẽ đi dự tiệc, phải không?
(Nếu bạn sẽ đi, bạn trả lời: Yes, I am)
(Nếu bạn không đi, bạn trả lời No, I’m not.)

-It’s late. We must go, mustn’t we?
Khuya rồi. Chúng ta phải về chứ, nhỉ?

-(Lời người mẹ hỏi con) You have finished your homework, haven’t you?
Con đã làm xong bài tập mang về nhà rồi, phải không?

-He’d better answer her phone call, hadn’t he?
(He’d better=he had better=he should).
Anh ta nên trả lời điện thoại của cô ấy, phải không?

=>Nhưng nếu ở statement chính có I am thì ở tag question dùng “aren’t I?” hay “am I not?”

I am right, aren’t I?
Tôi đúng, phải không?
I am right, am I not?

Note 2:

Nếu statement chính ở phủ định (negative) hay có những chữ có nghĩa phủ định (như hardly, barely, scarcely) thì tag question ở xác định (affirmative).

-You’ve never been to England, have you?
Anh chưa từng sang Anh quốc, phải không?

-You don’t like coffee, do you?
Bạn không thích cà-phê, phải không?

-She shouldn’t drive so fast, should she?
Cô ta không nên lái xe nhanh như vậy, phải không?

-I barely know you, do I?
Tôi không quen anh, phải không?

Note 3:

Nếu statement chính dùng những chữ “no one, someone, somebody, everyone” thì ở tag question dùng “they”.

-Nobody asked for me, did they?
Không có ai hỏi tôi, phải không?

-Nobody phoned, did they?
Không có ai gọi điện thoại, phải không?

-Somebody left their umbrella on the counter, didn’t they?
Có ngưòi bỏ quên cái ô (dù) trên kệ, phải không?

Note 3b:

Nếu statement chính dùng “nothing happened” thì ở tag question dùng “did it?”

Nothing important happened during my absence, did it?
Không có chuyện gì quan trọng xẩy ra trong khi tôi vắng mặt, phải không?

Note 4:

Nếu statement chính dùng “let’s” hay “let us” (chúng ta hãy cùng nhau), thì ở tag question dùng “shall we?”

Let’s go, shall we? Chúng mình đi đi chứ nhỉ?
Let’s have a party, shall we?
Chúng mình hãy tổ chức một buổi họp mặt vui, nhé?

Note 5:

Nếu câu chính bắt đầu bằng “I think” (tôi nghĩ) hay “I don’t think” (tôi không nghĩ), theo sau bởi một mệnh đề phụ subordinate clause, thì câu tag question xác nhận thông tin chính trong mệnh đề phụ vì mệnh đề phụ đó mang thông tin người hỏi cần biết chứ không phải mệnh đề chính chỉ diễn tả ý kiến người hỏi mà thôi.

-I think he’s French, isn’t he?
Tôi nghĩ anh ta là người Pháp, có phải vậy không ?

(Nếu anh ta là người Pháp thì trả lời: Yes, he is; nếu không phải thì trả lời, No, he isn’t)

-I don’t think it will rain, will it?
Tôi không nghĩ trời sẽ mưa, phải không?

-I assume you’re thirsty, aren’t you?
Tôi phỏng chừng anh đang khát, đúng không?

-If she calls, you’ll tell me, won’t you?
Nếu cô ấy gọi điện thoại thì anh cho tôi hay, nhé?

=>Trong câu này won’t you đi với mệnh đề chỉ mệnh lệnh imperative you’ll tell me.

I think he’ll be here, won’t he? tôi nghĩ anh ta sẽ đến đây, phải không?

Note 6: Imperatives - Lời mời lịch sự hay mệnh lệnh.

Come in, won’t you?
Xin mời vào!

Khi yêu cầu ai làm gì, when you ask someone to do things, the tag questions are in affirmative even if the imperatives are in negative. (Nếu diễn tà lời yêu cầu hay mệnh lệnh thì ở tag question dùng “will you?” hay “can you?” hay “would you?” dù câu chính ở thể xác định.)

Give me a hand, will you? Giúp tôi một tay, này anh!
Open a window, would you? Bạn mở dùm một của sổ, được không?
You can eat sushi, can you? Bạn ăn được món cá sống sushi, chứ?


  • Intonation in tag questions

-Nếu cao giọng ở tag question thì câu trả lời có thể là yes hay no. Nếu tag question hạ giọng thì người hỏi muốn ta đồng ý xác nhận (confirmation).

-You don’t know where my wallet is, do you? (Cao giọng, rising tone. (Thật lòng muốn hỏi.) Bạn có biết cái ví của tôi ở đâu không? –No, I don’t. Hay: Yes, it’s on your desk.

-It’s a beautiful day, isn’t it? (falling tone--hạ thấp giọng--muốn người nghe đồng ý). --Yes, it is. Hôm nay trời đẹp quá, bạn nhỉ? --Phải, trời đẹp quá. [Chỉ có một cách trả lời thôi để đồng ý với người hỏi.]

-Nice day, isn’t it? (falling tone)Yes, it is.

Chú ý:

Khi nói, để giản dị. thay vì dùng tag questions, ta có thể dùng một câu hỏi cao giọng. Right? Is that right? It that correct? OK? Yes? tuỳ trường hợp, dù ở phần chính câu statement ở xác định hay phủ định.

-You’re a teacher, am I correct?
Bạn là giáo sư, phải không?

-You’re not a student, right?
Bạn không phải là sinh viên, phải không?

=>Nhưng lối giản dị này chỉ nên dùng khi nói thôi.

Hỏi lịch sự: dùng câu statement ở phủ định, câu tag question ở xác định.

Thí dụ bạn muốn hỏi “Bưu điện ở đâu?”

(Rất lịch sự)
You wouldn’t know where the post office is, would you?

(trực tiếp và hơi sỗ sàng)
Where’s the post office?


Exercises –Bài tập

Hãy nói cho đầy đủ câu bằng cách điền vào chỗ trống bằng tag questions:

1. Mary has finished her homework,_________?
(Mary đã làm xong bài tập ở nhà, phải không?

(hasn’t she?)

2. We must go home now, ________?

(mustn’t we?)

3. I am right,______?

(aren’t I hay am I not?)

4. You’ve never been to Australia,_______?

(have you?)

5. Let’s have big party to celebrate your promotion, ______? (Chúng ta hãy làm một bữa tiệc lớn để mừng bạn lên chức, nhé?)

(shall we?)

6. People think the Internet is a wonderful invention,_________?
(Người ta nghĩ là liên mạng Internet là một phát minh kỳ diệu, phải không nhỉ?)

(isn’t it?)

Nhận xét: tag question trả lời mệnh đề phụ Internet is a wonderful invention chứ không trả lời mệnh đề chính People think.)

7. Nothing bad happened during my absence,______?

(did it?)

8. Nobody asked for me during my lunch time,______?

(did they?)

9. Give me a hand, _____?

(will you?)

10. There used to be a post-office here, _____?

(didn’t there?)

11. You used to smoke a pipe,______?

(didn’t you?)

12. You and your cousin used to go fishing together, ______?

(didn’t you?)

13. There’s something wrong,______?

(isn’t there?)

14. You would scarcely expect her to do that, ______?

(Bạn không mong đợi cô ta làm việc ấy, phải không?)

(would you?)

(Nhận xét: những từ như scarcely, hardly, rarely, barely, little* mang nghĩa phủ định nên câu chính main statement coi như câu phủ định và như vậy tag question coi như câu xác định).

*thí dụ: There’s little he can do about it, is there? Anh ta (dù có muốn) cũng chẳng làm gì được về chuyện ấy, phải không?
Little did he know that his life was about to change.=anh ta không biết rằng cuộc đời anh sắp thay đổi.

15. Don’t forget to buy groceries on your way home, _______?
(Ðừng quên mua thực phẩm trên đường ở sở về nhà, nhé?)

(Will you?)

16. He’d better apologize to her, _____?

(hadn’t he?)

(Nhận xét: He’d better viết tắt của He had better, nghĩa như should, nên.)

Credits

http://www.englishclub.com/grammar/verbs-questions-tag.html

http://www.eslbase.com/grammar/tag-questions

Michael Swan. Practical English Usage. (New York: Oxford University Press, 2005, pp. 471+

Quí vị vừa học xong bài 331 về cách dùng câu hỏi láy lại tag questions. Phạm Văn xin kính chào quí vị thính giả và xin hẹn gặp lại trong một bài học khác.
XS
SM
MD
LG